Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repmobile
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại xe phổ biến với các đại diện bán hàng
danh từ
A car of a kind popular with sales representatives.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repmobile
Dạng gốc
(base form)
repmobile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rep
+
-mobile
AI
1
Loại xe phổ biến với các đại diện bán hàng
1
Loại xe phổ biến với các đại diện bán hàng
1
Loại xe phổ biến với các đại diện bán hàng