replenishing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bổ sungdanh từreplenishment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replenishingDạng gốc (base form)
- replenishingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . ? !Có một phiếu góp ý để tại mỗi bàn trong quán cà phê. Bổ sung ư? Tôi cần một lượng cà phê khổng lồ chỉ để thở được đây!
- , ? ? . ?
Họ từ (word family)
cùng gốc replenishingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung