Dịch

repetitio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anaphora.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
  2. Epanalepsis.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

repetition timedanh từKhoảng thời gian từ khi áp dụng một xung kích thích đến khi áp dụng xung tiếp theo
repetition, repetition, repetitioncụm từThực hành lặp đi lặp lại và tiếp xúc với tài liệu là điều quan trọng để học nó thông qua việc duy trì trí nhớ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrepetītiō

Cùng gốc (doublet)repetition

AI