Dịch

repeated bodily harm

danh từ (noun)
US/ɹɪˈpitɪd ˈbɑdɪli ˈhɑɹm/

Nghĩa chính

  1. Tổn hại cơ thể thực tế lặp đi lặp lạidanh từkhông đếm được (uncountable)repeated actual bodily harm

Ví dụ

  • Maguire's 21 10 , , .

AI