Dịch

repayable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng hoàn trảtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be repaid.
  2. Được hoàn trả; nợtính từkhông so sánh (not comparable)to be repaid; owing.
  3. Một số tiền, một khoản vay, vv phải được hoàn trảdanh từAn amount, a loan, etc. to be repaid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repayableDạng gốc (base form)
  2. repayablesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-repayableChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , .

AI