repayable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có khả năng hoàn trảtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be repaid.
- Được hoàn trả; nợtính từkhông so sánh (not comparable)to be repaid; owing.
- Một số tiền, một khoản vay, vv phải được hoàn trảdanh từAn amount, a loan, etc. to be repaid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repayableDạng gốc (base form)
- repayablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-repayable | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc repayableVí dụ
- . .
- , .