Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repatriator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hồi hương
danh từ
One who repatriates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repatriator
Dạng gốc
(base form)
repatriator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
repatriate
+
-or
AI
1
Người hồi hương
1
Người hồi hương
1
Người hồi hương