Dịch

repaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dùng bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹdanh từOne who takes a repast, or light meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repasterDạng gốc (base form)
  2. repastersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , , 5. , .
  • (2) 2ᵈ .

AI