repairment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem repairdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of repairing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repairmentDạng gốc (base form)
- repairmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa