Dịch

repairment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem repairdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of repairing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repairmentDạng gốc (base form)
  2. repairmentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI