Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reorderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, sắp xếp lại
danh từ
One who, or that which, reorders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reorderer
Dạng gốc
(base form)
reorderer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rearranger
reshuffler
Nguồn gốc
(etymology)
reorder
+
-er
AI
1
Người
1
Người
1
Người