Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reorderable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng sắp xếp lại hoặc sắp xếp thành một trình tự mới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being reordered, or arranged into a new sequence.
Nguồn gốc
(etymology)
reorder
+
-able
AI
1
Có khả năng sắp xếp lại hoặc sắp xếp thành một trình tự mới
1
Có khả năng sắp xếp lại hoặc sắp xếp thành một trình tự mới
1
Có khả năng sắp xếp lại hoặc sắp xếp thành một trình tự mới