Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó là người thuê nhà
danh từ
Someone who renters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renterer
Dạng gốc
(base form)
renterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
renter
+
-er
AI
1
Ai đó là người thuê nhà
1
Ai đó là người thuê nhà
1
Ai đó là người thuê nhà