Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renowner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai mang lại danh tiếng
danh từ
who gives fame
2
Ai không tiếc lời khen ngợi
danh từ
who lavishes praise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renowner
Dạng gốc
(base form)
renowner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
renown
+
-er
AI
1
Ai mang lại danh tiếng
2
Ai không tiếc lời khen ngợi
1
Ai mang lại danh tiếng
2
Ai không tiếc lời khen ngợi
1
Ai mang lại danh tiếng
2
Ai không tiếc lời khen ngợi