Nghĩa chính
- Sản phẩm được tạo ra bằng cách làm sạch (ví dụ, bằng cách làm tan chảy và tách hết chất béo sữa lỏng ra khỏi) bơ không tinh khiết hoặc bị ôidanh từkhông đếm được (uncountable)A product made by cleaning (for example, by melting and draining the liquid milk fat off of) impure or rancid butter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renovated butterDạng gốc (base form)
- renovated buttersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa