renouncement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự từ bỏ, sự không thừa nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of renouncing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renouncementDạng gốc (base form)
- renouncementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .