Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renotoxicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nephrotoxicity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nephrotoxicity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nephrotoxicity
Nguồn gốc
(etymology)
reno-
+
toxicity
AI
1
Đồng nghĩa với nephrotoxicity
1
Đồng nghĩa với nephrotoxicity
1
Đồng nghĩa với nephrotoxicity