Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem reni-
tiền tố
kidney.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nephr-
nephro-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
rēn
AI
1
Xem reni-
1
Xem reni-
1
Xem reni-