Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renoprotectant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các vật liệu bảo vệ tái tạo
danh từ
Any renoprotective material
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renoprotectant
Dạng gốc
(base form)
renoprotectant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reno-
+
protectant
AI
1
Các vật liệu bảo vệ tái tạo
1
Các vật liệu bảo vệ tái tạo
1
Các vật liệu bảo vệ tái tạo