Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renohistopathology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô bệnh học của thận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
histopathology of the kidneys
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
renohistopathological
Nguồn gốc
(etymology)
reno-
+
histopathology
AI
1
Mô bệnh học của thận
1
Mô bệnh học của thận
1
Mô bệnh học của thận