Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renewably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tái tạo
trạng từ
In a renewable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renewably
Dạng gốc
(base form)
more renewably
So sánh hơn
(comparative)
most renewably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
renewable
+
-ly
AI
1
Theo cách tái tạo
1
Theo cách tái tạo
1
Theo cách tái tạo