Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
renewable resource
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
n
j
uː
.
ə
.
b
l
̩ ɹ
ɪ
ˈ
z
ɔː
s
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
n
u
.
ə
.
b
l
̩ ˈɹ
i
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Tài nguyên tái tạo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
renewable resources
Tài nguyên tái tạo
AI
1
Tài nguyên tái tạo
1
Tài nguyên tái tạo
1
Tài nguyên tái tạo