Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renegade row
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ.
n
ə
ˌ
ɡ
eɪ
d
ˈɹ
əʊ
/
US
/ˈɹɛ.
n
ɪ
ˌ
ɡ
eɪ
d
ˈɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hàng đơn phương (xen kẽ) ở tư thế chống đẩy
danh từ
An (alternating) unilateral row in a push-up position.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renegade row
Dạng gốc
(base form)
renegade row
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàng đơn phương (xen kẽ) ở tư thế chống đẩy
1
Hàng đơn phương (xen kẽ) ở tư thế chống đẩy
1
Hàng đơn phương (xen kẽ) ở tư thế chống đẩy