Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Chiếc xe mang thương hiệu Renaultdanh từ riêngA car of the Renault brand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RenaultDạng gốc (base form)
- RenaultsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 6 . .
- Ziri .
- Dyfed-Powys .