Dịch

Renault

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɹɛnəʊ/US/ɹəˈnoʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Chiếc xe mang thương hiệu Renaultdanh từ riêngA car of the Renault brand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RenaultDạng gốc (base form)
  2. RenaultsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 6 . .
  • Ziri .
  • Dyfed-Powys .

AI