Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renamable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được đổi tên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being renamed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
renamable
un
renamable
Không thể được đổi tên
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rename
+
-able
AI
1
Có khả năng được đổi tên
1
Có khả năng được đổi tên
1
Có khả năng được đổi tên