Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renal cast
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
iː
.
n
ə
l
ˈ
k
ɑː
s
t
/
US
/ˈɹ
i
.
n
ə
l
ˈ
k
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với urinary cast
danh từ
Synonym of urinary cast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renal cast
Dạng gốc
(base form)
renal cast
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
urinary cast
AI
1
Đồng nghĩa với urinary cast
1
Đồng nghĩa với urinary cast
1
Đồng nghĩa với urinary cast