Dịch

renal cast

danh từ (noun)
UK/ˈɹiː.nəl ˈkɑːst/US/ˈɹi.nəl ˈkæst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với urinary castdanh từSynonym of urinary cast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renal castDạng gốc (base form)
  2. renal castsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI