Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remuscularization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ bắp hóa sau khi mất cơ bắp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
muscularization following the loss of musculature
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
muscularization
AI
1
Cơ bắp hóa sau khi mất cơ bắp
1
Cơ bắp hóa sau khi mất cơ bắp
1
Cơ bắp hóa sau khi mất cơ bắp