Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remote relative
Nghĩa chính
1
Họ hàng xa
Ví dụ
He
is
a
remote
relative
of
mine
.
Anh ấy là một người họ hàng xa của tôi.
Xuất hiện ở từ khác
relative
kết hợp
họ hàng xa
AI
1
Họ hàng xa
1
Họ hàng xa
1
Họ hàng xa