Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remittee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến
danh từ
The person to whom a remittance is sent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remittee
Dạng gốc
(base form)
remittee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
remit
+
-ee
AI
1
Người nhận tiền gửi đến
1
Người nhận tiền gửi đến
1
Người nhận tiền gửi đến