remitment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi chuyển tiền; sự thuyên giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of remitting; remission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remitmentDạng gốc (base form)
- remitmentsSố nhiều (plural)