Dịch

remitment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi chuyển tiền; sự thuyên giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of remitting; remission.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remitmentDạng gốc (base form)
  2. remitmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI