Dịch

remineralization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đưa lại liên tục các khoáng chất vào xương và răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The continuous reintroduction of minerals into bone and teeth.
  2. Việc đưa lại khoáng chất vào đất vì lợi ích nông nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reintroduction of minerals to the soil for agricultural benefit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remineralizationDạng gốc (base form)
  2. remineralizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI