Dịch

remex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái bút lôngdanh từA quill.
  2. Lông bay của một con chimdanh từThe flight feather of a bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. remexDạng gốc (base form)
  2. remiges (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrēmex“rower”

AI