Dịch

remembrancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhắc nhở một ai đódanh từA person who reminds someone.
  2. Vật lưu niệm hoặc quà lưu niệmdanh từA memento or souvenir.
  3. Người ghi âm, hoặc thẩm phán thành phốdanh từA recorder, or municipal judge.
  4. Quan chức tài chínhdanh từAn officer of exchequer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remembrancerDạng gốc (base form)
  2. remembrancersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

City Remembrancercụm từĐại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện... )
King's Remembrancercụm từNhân viên thu nợ cho nhà vua

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , - , , .
  • ; .
  • ; Ulick's .

AI