remembrancer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhắc nhở một ai đódanh từA person who reminds someone.
- Vật lưu niệm hoặc quà lưu niệmdanh từA memento or souvenir.
- Người ghi âm, hoặc thẩm phán thành phốdanh từA recorder, or municipal judge.
- Quan chức tài chínhdanh từAn officer of exchequer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remembrancerDạng gốc (base form)
- remembrancersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| City Remembrancercụm từ | cụm từ | Đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện... ) |
| King's Remembrancercụm từ | cụm từ | Nhân viên thu nợ cho nhà vua |
Họ từ (word family)
cùng gốc remembrancerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , - , , .
- ; .
- ; Ulick's .