Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remandable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị tạm giam
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be remanded.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
remandable
remandab
ility
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể được gửi lại
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
remand
+
-able
AI
1
Có thể bị tạm giam
1
Có thể bị tạm giam
1
Có thể bị tạm giam