Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remainder mark
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ə
ˈ
m
eɪ
n
d
ɚ ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Dấu chấm, đường hoặc dấu khác được tạo bằng bút trên giấy
danh từ
A dot, line, or other mark made with a pen onto paper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remainder mark
Dạng gốc
(base form)
remainder mark
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu chấm
1
Dấu chấm
1
Dấu chấm