Dịch

remainder mark

danh từ (noun)
US/ɹəˈmeɪndɚ ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dấu chấm, đường hoặc dấu khác được tạo bằng bút trên giấydanh từA dot, line, or other mark made with a pen onto paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remainder markDạng gốc (base form)
  2. remainder marksSố nhiều (plural)

AI