Dịch

reluctant dragon

danh từ (noun)
US/ɹɪˈlʌktənt ˈdɹæɡən/

Nghĩa chính

  1. Người bất đắc dĩ; ai đó không sẵn lòng tham giadanh từA reluctant person; somebody unwilling to get involved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reluctant dragonDạng gốc (base form)
  2. reluctant dragonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : . , .
  • […] “ .” . , .

AI