Nghĩa chính
- Người bất đắc dĩ; ai đó không sẵn lòng tham giadanh từA reluctant person; somebody unwilling to get involved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reluctant dragonDạng gốc (base form)
- reluctant dragonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : . , .
- […] “ .” . , .