Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
religious sister
Nghĩa chính
1
Chị tu
Ví dụ
The
religious
sister
taught
at
the
school
.
Chị tu đã giảng dạy tại trường.
Xuất hiện ở từ khác
religious
kết hợp
chị tu
AI
1
Chị tu
1
Chị tu
1
Chị tu