Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
religious fan
Nghĩa chính
1
Người hâm mộ cuồng tín
Ví dụ
I'm
a
religious
fan
of
college
basketball
.
Tôi là một người hâm mộ bóng rổ đại học cuồng tín.
Xuất hiện ở từ khác
religious
kết hợp
người hâm mộ cuồng tín
AI
1
Người hâm mộ cuồng tín
1
Người hâm mộ cuồng tín
1
Người hâm mộ cuồng tín