Dịch

religiology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của religious studies (“tôn giáo học”)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of religious studies.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

religiology

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , ., .
  • . , belief-system. .

AI