Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
relief crew
Nghĩa chính
1
Tổ thay ca
Ví dụ
A
relief
crew
took
over
the
train
.
Một tổ thay ca tiếp quản chuyến tàu.
Xuất hiện ở từ khác
relief
kết hợp
tổ thay ca
AI
1
Tổ thay ca
1
Tổ thay ca
1
Tổ thay ca