Dịch

reliction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mất dần nước từ sông, hồ, v.v. để lại vùng đất khô cằn vĩnh viễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the gradual loss of water from a river, lake, etc. to leave permanent dry land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relictionDạng gốc (base form)
  2. relictionsSố nhiều (plural)

AI