Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
relevant data
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
l
ə
v
ə
n
t
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu liên quan, dữ liệu thích hợp
danh từ
data that is pertinent to a matter
Ví dụ
We
need
relevant
data
to
support
our
hypothesis
.
Chúng ta cần dữ liệu liên quan để hỗ trợ giả thuyết.
AI
1
Dữ liệu liên quan
1
Dữ liệu liên quan
1
Dữ liệu liên quan