Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
release notes
danh từ
(noun)
US
/ɹ
i
ˈ
l
i
s
ˈ
n
oʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Ghi chú của đặc bản
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Documents distributed with a release of a software product, indicating changes, workarounds, etc.
AI
1
Ghi chú của đặc bản
1
Ghi chú của đặc bản
1
Ghi chú của đặc bản