Dịch

relatively minor

tính từ (adjective)
US/ˈɹɛl.ə.tɪv.li ˈmaɪ.nəɹ/

Nghĩa chính

  1. Khá nhẹ, tương đối nhỏtính từsomewhat small or unimportant

Ví dụ

  • .Các lỗi này khá nhẹ và không ảnh hưởng đến kết quả.

AI