Dịch

relatively constant

tính từ (adjective)
US/ˈɹɛl.ə.tɪv.li ˈkɑnstənt/

Nghĩa chính

  1. Khá ổn định, tương đối không thay đổitính từfairly unchanging over time

Ví dụ

  • Nhiệt độ khá ổn định suốt cả năm

AI