Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relative adverb
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
l
ə
t
ɪ
v
ˈ
æ
d
.
v
ɜɹ
b
/
Nghĩa chính
1
Trạng từ quan hệ
danh từ
An adverb (such as when, where, how, or why) that may begin a relative clause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relative adverb
Dạng gốc
(base form)
relative adverb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trạng từ quan hệ
1
Trạng từ quan hệ
1
Trạng từ quan hệ