Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relationalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính quan hệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Relationality.
Nguồn gốc
(etymology)
relational
+
-ness
AI
1
Tính quan hệ
1
Tính quan hệ
1
Tính quan hệ