Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relaparoscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội soi lần thứ hai
danh từ
A second laparoscopy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relaparoscopy
Dạng gốc
(base form)
relaparoscop
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
laparoscopy
AI
1
Nội soi lần thứ hai
1
Nội soi lần thứ hai
1
Nội soi lần thứ hai