Dịch

rejoiced

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui mừng, hân hoan, hoan hỉtính từJoyful, delighted.

Ví dụ

  • […].Laura rất vui mừng trước sự thay đổi thuận lợi ở mẹ cô ấy [...]
  • mother's .Anh ấy vui mừng khi mẹ đến.
  • .Anh ấy vui mừng trước thành công của cô ấy.

AI