Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reisomerization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đồng phân hóa thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent isomerization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reisomerization
Dạng gốc
(base form)
reisomerization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
isomerization
AI
1
Sự đồng phân hóa thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự đồng phân hóa thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự đồng phân hóa thứ hai hoặc tiếp theo