Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reinventor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó phát minh lại một cái gì đó
danh từ
Someone who reinvents something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinventor
Dạng gốc
(base form)
reinventor
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
claimed
to
be
a
reinventor
of
government
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reinventor
reinventor
y
Kiểm kê lại
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
reinvent
+
-or
AI
1
Ai đó phát minh lại một cái gì đó
1
Ai đó phát minh lại một cái gì đó
1
Ai đó phát minh lại một cái gì đó