Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinvasion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xâm nhập lại
danh từ
The act or process of reinvading; a subsequent invasion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinvasion
Dạng gốc
(base form)
reinvasion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
invasion
AI
1
Sự xâm nhập lại
1
Sự xâm nhập lại
1
Sự xâm nhập lại